plain clothes

/'plein'klouðz/
Học thuật
Thân thiện
plain clothes

A police officer in plain clothes observes the busy market.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Quần áo thường, thường phục: Trang phục thông thường, không phải đồng phục, trang phục nghi lễ, hay trang phục đặc thù cho một nghề nghiệp nào đó (như quân phục, áo choàng, đồ bảo hộ lao động).
    • Quần áo dân sự: Cụ thể dùng để chỉ trang phục thường dân, đối lập với quân phục.
dụ sử dụng
  • (Các sĩ quan cảnh sát mặc thường phục để không bị nhận ra.)
  • (Sau khi nghỉ hưu khỏi quân đội, ông ấy rất vui khi được mặc quần áo thường mỗi ngày.)
  • (Quy định nêu thẩm phán phải mặc áo choàng tại tòa, không phải thường phục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "plain-clothes" (tính từ ghép): Được dùng như một tính từ để mô tả một cảnh sát hoặc nhân viên đặc vụ làm việc trong khi mặc quần áo thường, không mặc đồng phục, nhằm mục đích ngụy trang hoặc theo dõi.
    • A plain-clothes detective was assigned to the case. (Một thám tử mặc thường phục đã được phân công theo vụ án này.)
    • They were arrested by plain-clothes officers. (Họ bị bắt bởi các sĩ quan cảnh sát mặc thường phục.)
Biến thể từ gần giống
  • Civilian clothes (n): Quần áo thường dân, từ đồng nghĩa trực tiếp, nhấn mạnh sự đối lập với quân phục.
  • Mufti (n): Trang phục thường, thuật ngữ đặc biệt dùng trong quân đội để chỉ quần áo dân sự.
  • Undercover (adj): Bí mật, ngầm. Từ này nhấn mạnh mục đích bí mật hơn loại trang phục, nhưng thường liên quan đến việc mặc plain clothes.
Từ đồng nghĩa
  • Civilian attire: Trang phục thường dân.
  • Everyday clothes: Quần áo mặc hàng ngày.
  • Informal wear: Trang phục không trang trọng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) trực tiếp nào được hình thành từ cụm danh từ "plain clothes".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "plain clothes".

plain clothes

A police officer in plain clothes observes the busy market.

danh từ
  1. quần áo thường (không phải áo nhà binh)

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "plain clothes"